Golden Rookies

S. Savić

CB 88
GR montenegro 8.1.1991 (35) 15 187cm 79kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Savić
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 77
Sút bóng 45
Chuyền bóng 61
Rê bóng 64
Phòng thủ 90
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 62 60 60 62 63 68 82 77 80 88 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
68 82 77 80 88 23
Tốc độ 81
Tăng tốc 73
Dứt điểm 48
Lực sút 51
Sút xa 39
Chọn vị trí 37
Vô lê 35
Penalty 45
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 49
Tạt bóng 43
Chuyền dài 79
Đá phạt 36
Sút xoáy 42
Rê bóng 55
Giữ bóng 75
Khéo léo 71
Thăng bằng 64
Phản ứng 83
Kèm người 92
Lấy bóng 89
Cắt bóng 89
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 89
Thể lực 77
Quyết đoán 91
Nhảy 93
Bình tĩnh 81
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 16
2048
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Trabzonspor
2015~ Atletico Madrid
2015~2024 Atletico Madrid
2012~2015 Fiorentina
2011~2012 Manchester City
2010~2011 파르티잔 베오그라드
2009~2010 미등록 구단
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
S. Savić 28 117 119 So sánh
CB
S. Savić 22 106 93 So sánh
CB
S. Savić 22 105 98 So sánh
CB
S. Savić 18 97 86 So sánh
RW
S. Savić 18 93 80 So sánh
LM
S. Savić 18 94 82 So sánh
CDM
S. Savić 17 93 63 So sánh
CDM
S. Savić 14 92 65 So sánh
CB
S. Savić 15 88 85 So sánh
CB
S. Savić 15 87 57 So sánh
CB
S. Savić 15 86 54 So sánh
CB
S. Savić 14 85 67 So sánh
CB
S. Savić 14 84 65 So sánh
CB
S. Savić 14 83 63 So sánh
CAM
S. Savić 14 85 57 So sánh
CB
S. Savić 13 82 60 So sánh
CB
S. Savić 12 81 61 So sánh
CB
S. Savić 10 79 54 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của S. Savić GR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của S. Savić GR kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, S. Savić GR khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.