23 UEFA Champions League
S. Savić
CB
105
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
95
Sút bóng
74
Chuyền bóng
87
Rê bóng
83
Phòng thủ
106
Thể chất
104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
88
84
87
88
87
93
102
96
99
105
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
102
96
99
105
25
Tốc độ
100
Tăng tốc
91
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
64
Chọn vị trí
79
Vô lê
60
Penalty
70
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
63
Chuyền dài
102
Đá phạt
63
Sút xoáy
74
Rê bóng
73
Giữ bóng
94
Khéo léo
88
Thăng bằng
97
Phản ứng
105
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
107
Thể lực
98
Quyết đoán
107
Nhảy
104
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
2692
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2015~ |
|
| 2015~2024 |
|
| 2012~2015 |
|
| 2011~2012 |
|
| 2010~2011 | 파르티잔 베오그라드 |
| 2009~2010 | 미등록 구단 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
S. Savić | 28 | 117 | 119 |
|
|
CB
|
S. Savić | 22 | 106 | 93 |
|
|
CB
|
S. Savić | 18 | 97 | 86 |
|
|
RW
|
S. Savić | 18 | 93 | 80 |
|
|
LM
|
S. Savić | 18 | 94 | 82 |
|
|
CDM
|
S. Savić | 17 | 93 | 63 |
|
|
CDM
|
S. Savić | 14 | 92 | 65 |
|
|
CB
|
S. Savić | 15 | 88 | 85 |
|
|
CB
|
S. Savić | 15 | 88 | 77 |
|
|
CB
|
S. Savić | 15 | 87 | 57 |
|
|
CB
|
S. Savić | 15 | 86 | 54 |
|
|
CB
|
S. Savić | 14 | 85 | 67 |
|
|
CB
|
S. Savić | 14 | 84 | 65 |
|
|
CB
|
S. Savić | 14 | 83 | 63 |
|
|
CAM
|
S. Savić | 14 | 85 | 57 |
|
|
CB
|
S. Savić | 13 | 82 | 60 |
|
|
CB
|
S. Savić | 12 | 81 | 61 |
|
|
CB
|
S. Savić | 10 | 79 | 54 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của S. Savić 23UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của S. Savić 23UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, S. Savić 23UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić
S. Savić