Moments Of Glory

S. Savić

CB 79
MOG montenegro 8.1.1991 (35) 10 186cm 78kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Savić
1
10
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 69
Sút bóng 37
Chuyền bóng 56
Rê bóng 58
Phòng thủ 80
Thể chất 74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 55 55 55 57 57 62 74 68 71 79 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
62 74 68 71 79 22
Tốc độ 66
Tăng tốc 73
Dứt điểm 37
Lực sút 46
Sút xa 34
Chọn vị trí 32
Vô lê 30
Penalty 40
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 44
Tạt bóng 38
Chuyền dài 72
Đá phạt 31
Sút xoáy 37
Rê bóng 50
Giữ bóng 71
Khéo léo 63
Thăng bằng 48
Phản ứng 77
Kèm người 80
Lấy bóng 79
Cắt bóng 83
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 79
Thể lực 54
Quyết đoán 86
Nhảy 78
Bình tĩnh 78
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 16
1819
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Trabzonspor
2015~ Atletico Madrid
2015~2024 Atletico Madrid
2012~2015 Fiorentina
2011~2012 Manchester City
2010~2011 파르티잔 베오그라드
2009~2010 미등록 구단
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
S. Savić 28 117 119 So sánh
CB
S. Savić 22 106 93 So sánh
CB
S. Savić 22 105 98 So sánh
CB
S. Savić 18 97 86 So sánh
RW
S. Savić 18 93 80 So sánh
LM
S. Savić 18 94 82 So sánh
CDM
S. Savić 17 93 63 So sánh
CDM
S. Savić 14 92 65 So sánh
CB
S. Savić 15 88 85 So sánh
CB
S. Savić 15 88 77 So sánh
CB
S. Savić 15 87 57 So sánh
CB
S. Savić 15 86 54 So sánh
CB
S. Savić 14 85 67 So sánh
CB
S. Savić 14 84 65 So sánh
CB
S. Savić 14 83 63 So sánh
CAM
S. Savić 14 85 57 So sánh
CB
S. Savić 13 82 60 So sánh
CB
S. Savić 12 81 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của S. Savić MOG thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của S. Savić MOG kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, S. Savić MOG khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.