Multi-League Champions

S. Savić

CB 85
MC montenegro 8.1.1991 (35) 14 186cm 78kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Savić
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
Sút bóng 51
Chuyền bóng 63
Rê bóng 70
Phòng thủ 87
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 67 66 65 66 68 69 79 77 80 85 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
69 79 77 80 85 19
Tốc độ 81
Tăng tốc 83
Dứt điểm 53
Lực sút 58
Sút xa 43
Chọn vị trí 53
Vô lê 37
Penalty 50
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 49
Tạt bóng 58
Chuyền dài 77
Đá phạt 36
Sút xoáy 49
Rê bóng 64
Giữ bóng 76
Khéo léo 76
Thăng bằng 86
Phản ứng 84
Kèm người 90
Lấy bóng 89
Cắt bóng 81
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 85
Thể lực 67
Quyết đoán 86
Nhảy 93
Bình tĩnh 77
TM đổ người 15
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 17
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 8
2093
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Trabzonspor
2015~ Atletico Madrid
2015~2024 Atletico Madrid
2012~2015 Fiorentina
2011~2012 Manchester City
2010~2011 파르티잔 베오그라드
2009~2010 미등록 구단
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
S. Savić 28 117 119 So sánh
CB
S. Savić 22 106 93 So sánh
CB
S. Savić 22 105 98 So sánh
CB
S. Savić 18 97 86 So sánh
RW
S. Savić 18 93 80 So sánh
LM
S. Savić 18 94 82 So sánh
CDM
S. Savić 17 93 63 So sánh
CDM
S. Savić 14 92 65 So sánh
CB
S. Savić 15 88 85 So sánh
CB
S. Savić 15 88 77 So sánh
CB
S. Savić 15 87 57 So sánh
CB
S. Savić 15 86 54 So sánh
CB
S. Savić 14 84 65 So sánh
CB
S. Savić 14 83 63 So sánh
CAM
S. Savić 14 85 57 So sánh
CB
S. Savić 13 82 60 So sánh
CB
S. Savić 12 81 61 So sánh
CB
S. Savić 10 79 54 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của S. Savić MC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của S. Savić MC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, S. Savić MC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.