Heroes Of the Team

S. Campbell

CB 93
HOT England 18.9.1974 (52) 17 188cm 86kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Campbell
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 50
Chuyền bóng 64
Rê bóng 58
Phòng thủ 93
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 68 62 64 64 66 70 85 81 85 93 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
70 85 81 85 93 20
Tốc độ 90
Tăng tốc 84
Dứt điểm 54
Lực sút 64
Sút xa 39
Chọn vị trí 40
Vô lê 32
Penalty 42
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 56
Tạt bóng 48
Chuyền dài 73
Đá phạt 21
Sút xoáy 34
Rê bóng 47
Giữ bóng 72
Khéo léo 55
Thăng bằng 67
Phản ứng 91
Kèm người 95
Lấy bóng 94
Cắt bóng 89
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 102
Thể lực 79
Quyết đoán 98
Nhảy 94
Bình tĩnh 85
TM đổ người 14
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 15
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 8
2085
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2010~2010 Arsenal
2010~2011 Aalborg BK
2009~2009
2006~2009 Portsmouth
2001~2006 Arsenal
1992~2001 Tottenham Hotspur
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
S. Campbell 33 124 120 So sánh
CB
S. Campbell 31 120 116 So sánh
CB
S. Campbell 30 118 115 So sánh
CB
S. Campbell 30 118 116 So sánh
CB
S. Campbell 28 115 107 So sánh
CB
S. Campbell 28 114 107 So sánh
CB
S. Campbell 26 110 105 So sánh
CB
S. Campbell 25 108 100 So sánh
CB
S. Campbell 25 107 99 So sánh
CB
S. Campbell 24 106 95 So sánh
CB
S. Campbell 23 103 89 So sánh
CB
S. Campbell 21 100 93 So sánh
CB
S. Campbell 16 91 77 So sánh
CB
S. Campbell 16 89 80 So sánh
CB
S. Campbell 15 82 75 So sánh
CB
S. Campbell 12 80 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của S. Campbell HOT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của S. Campbell HOT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, S. Campbell HOT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.