WS
S. Campbell
CB
118
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
116
Sút bóng
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
118
Thể chất
122
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
106
102
104
104
104
108
114
110
113
118
35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
114
110
113
118
35
Tốc độ
117
Tăng tốc
115
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
94
Chọn vị trí
101
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
88
Chuyền dài
116
Đá phạt
73
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
108
Thăng bằng
121
Phản ứng
114
Kèm người
118
Lấy bóng
120
Cắt bóng
116
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
126
Thể lực
115
Quyết đoán
123
Nhảy
123
Bình tĩnh
116
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
3256
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2010~2010 |
|
| 2010~2011 |
|
| 2009~2009 |
|
| 2006~2009 |
|
| 2001~2006 |
|
| 1992~2001 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
S. Campbell | 33 | 124 | 120 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 31 | 120 | 116 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 30 | 118 | 116 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 28 | 115 | 107 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 28 | 114 | 107 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 26 | 110 | 105 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 25 | 108 | 100 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 25 | 107 | 99 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 24 | 106 | 95 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 23 | 103 | 89 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 21 | 100 | 93 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 17 | 93 | 79 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 16 | 91 | 77 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 16 | 89 | 80 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 15 | 82 | 75 |
|
|
CB
|
S. Campbell | 12 | 80 | 77 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của S. Campbell WS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của S. Campbell WS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, S. Campbell WS gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell
S. Campbell