Untouchable Champions

S. Campbell

GK 124
LM 123
UC England 18.9.1974 (52) 33 188cm 89kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Campbell
1
33
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 121
Sút bóng 101
Chuyền bóng 109
Rê bóng 108
Phòng thủ 124
Thể chất 127
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
123 111 108 110 110 110 113 119 116 118 123 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 119 116 118 123 39
Tốc độ 123
Tăng tốc 120
Dứt điểm 98
Lực sút 113
Sút xa 103
Chọn vị trí 106
Vô lê 93
Penalty 90
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 94
Chuyền dài 118
Đá phạt 83
Sút xoáy 100
Rê bóng 104
Giữ bóng 108
Khéo léo 113
Thăng bằng 127
Phản ứng 119
Kèm người 123
Lấy bóng 125
Cắt bóng 121
Đánh đầu 129
Xoạc bóng 125
Sức mạnh 131
Thể lực 120
Quyết đoán 126
Nhảy 128
Bình tĩnh 121
TM đổ người 29
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 28
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 28
3437
Chỉ số ẩn: › Cao thủ tắc bóng › Đánh đầu mạnh › Xoạc bóng ( AI ) › Cứng như thép
Cao thủ tắc bóng

Cao thủ tắc bóng

Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2010 - 2011 Newcastle United
2010 - 2010 Arsenal
2009 - 2009 Notts County
2006 - 2009 Portsmouth
2001 - 2006 Arsenal
1992 - 2001 Tottenham Hotspur
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
S. Campbell 31 120 116 So sánh
CB
S. Campbell 30 118 115 So sánh
CB
S. Campbell 30 118 116 So sánh
CB
S. Campbell 28 115 107 So sánh
CB
S. Campbell 28 114 107 So sánh
CB
S. Campbell 26 110 105 So sánh
CB
S. Campbell 25 108 100 So sánh
CB
S. Campbell 25 107 99 So sánh
CB
S. Campbell 24 106 95 So sánh
CB
S. Campbell 23 103 89 So sánh
CB
S. Campbell 21 100 93 So sánh
CB
S. Campbell 17 93 79 So sánh
CB
S. Campbell 16 91 77 So sánh
CB
S. Campbell 16 89 80 So sánh
CB
S. Campbell 15 82 75 So sánh
CB
S. Campbell 12 80 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

S. Campbell UC có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của S. Campbell UC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, S. Campbell UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.