24 Premium Live

Koke

RB 96
CM 95
24PLA Spain 8.1.1992 (34) 17 176cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Koke
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 86
Chuyền bóng 97
Rê bóng 92
Phòng thủ 91
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 88 91 91 92 93 95 94 93 92 90 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 94 93 92 90 39
Tốc độ 83
Tăng tốc 85
Dứt điểm 84
Lực sút 95
Sút xa 89
Chọn vị trí 90
Vô lê 73
Penalty 82
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 98
Chuyền dài 96
Đá phạt 91
Sút xoáy 97
Rê bóng 91
Giữ bóng 96
Khéo léo 85
Thăng bằng 95
Phản ứng 95
Kèm người 92
Lấy bóng 95
Cắt bóng 95
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 89
Thể lực 98
Quyết đoán 92
Nhảy 88
Bình tĩnh 97
TM đổ người 35
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 27
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 31
2789
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2009 Atlético de Madrid
2008 - 2011
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
Koke 29 117 123 So sánh
CDM
Koke 27 113 120 So sánh
LM
Koke 26 110 117 So sánh
CDM
Koke 25 109 112 So sánh
CM
Koke 25 109 114 So sánh
CDM
Koke 24 108 112 So sánh
LB
Koke 24 109 113 So sánh
CM
Koke 24 107 110 So sánh
LM
Koke 22 103 110 So sánh
CM
Koke 22 103 107 So sánh
CM
Koke 22 103 108 So sánh
CM
Koke 22 102 106 So sánh
RM
Koke 20 98 104 So sánh
CM
Koke 19 96 104 So sánh
LM
Koke 18 94 100 So sánh
CDM
Koke 18 94 97 So sánh
CM
Koke 16 91 101 So sánh
LM
Koke 16 91 95 So sánh
ST
Koke 16 91 98 So sánh
CAM
Koke 16 92 93 So sánh
CM
Koke 15 88 97 So sánh
LM
Koke 15 87 90 So sánh
CM
Koke 15 89 95 So sánh
CM
Koke 15 87 93 So sánh
CM
Koke 15 86 86 So sánh
CAM
Koke 14 85 91 So sánh
CM
Koke 15 82 82 So sánh
CM
Koke 14 80 81 So sánh
CM
Koke 9 74 76 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Koke 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Koke 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Koke 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.