18 Premium Live Spring

M. Hummels

CB 85
LB 82
18s Germany 16.12.1988 (38) 15 191cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 57
Sút bóng 61
Chuyền bóng 76
Rê bóng 73
Phòng thủ 89
Thể chất 76
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 70 69 71 73 71 78 84 78 80 85 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 84 78 80 85 24
Tốc độ 62
Tăng tốc 51
Dứt điểm 58
Lực sút 73
Sút xa 55
Chọn vị trí 59
Vô lê 63
Penalty 70
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 66
Chuyền dài 85
Đá phạt 57
Sút xoáy 67
Rê bóng 70
Giữ bóng 82
Khéo léo 66
Thăng bằng 63
Phản ứng 87
Kèm người 88
Lấy bóng 90
Cắt bóng 91
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 84
Thể lực 68
Quyết đoán 71
Nhảy 70
Bình tĩnh 90
TM đổ người 23
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 18
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 14
2208
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 - 2025 AS Roma
2019 - 2024 Borussia Dortmund
2016 - 2019 FC Bayern München
2008 - 2016 Borussia Dortmund
2006 - 2008 FC Bayern München
2005 - 2008 FC Bayern München II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Hummels 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Hummels 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Hummels 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.