UEFA EURO 2024

M. Hummels

GK 107
ST 104
EU24 Germany 16.12.1988 (38) 22 191cm 94kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 84
Chuyền bóng 97
Rê bóng 94
Phòng thủ 102
Thể chất 100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 92 92 93 95 93 98 101 97 98 101 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 101 97 98 101 27
Tốc độ 93
Tăng tốc 90
Dứt điểm 80
Lực sút 93
Sút xa 86
Chọn vị trí 90
Vô lê 83
Penalty 78
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 85
Chuyền dài 105
Đá phạt 73
Sút xoáy 95
Rê bóng 92
Giữ bóng 98
Khéo léo 89
Thăng bằng 101
Phản ứng 95
Kèm người 105
Lấy bóng 101
Cắt bóng 102
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 103
Thể lực 96
Quyết đoán 102
Nhảy 101
Bình tĩnh 102
TM đổ người 20
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 20
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 17
2842
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 - 2025 AS Roma
2019 - 2024 Borussia Dortmund
2016 - 2019 FC Bayern München
2008 - 2016 Borussia Dortmund
2006 - 2008 FC Bayern München
2005 - 2008
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Hummels EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Hummels EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Hummels EU24 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.