Loyal Heroes
M. Hummels
CB
94
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
81
Sút bóng
70
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
94
Thể chất
93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94
84
84
85
87
87
91
94
89
89
94
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91
94
89
89
94
20
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
68
Lực sút
81
Sút xa
62
Chọn vị trí
86
Vô lê
71
Penalty
77
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
79
Chuyền dài
102
Đá phạt
69
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
97
Khéo léo
80
Thăng bằng
98
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
91
Cắt bóng
97
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
98
Thể lực
81
Quyết đoán
100
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
18
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
2575
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2025 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2024 |
|
| 2016~2019 |
|
| 2009~2016 |
|
| 2008~2009 |
|
| 2008~2016 |
|
| 2007~2009 |
|
| 2006~2008 |
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
M. Hummels | 26 | 115 | 112 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 28 | 113 | 106 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 26 | 110 | 105 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 25 | 107 | 95 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 24 | 104 | 93 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 23 | 102 | 97 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 23 | 102 | 95 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 23 | 102 | 94 |
|
|
GK
|
M. Hummels | 22 | 107 | 96 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 20 | 97 | 88 |
|
|
CDM
|
M. Hummels | 18 | 99 | 67 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 16 | 95 | 79 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 17 | 94 | 78 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 17 | 94 | 78 |
|
|
CDM
|
M. Hummels | 16 | 93 | 74 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 16 | 90 | 75 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 16 | 90 | 72 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 16 | 90 | 71 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 18 | 89 | 74 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 17 | 89 | 69 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 17 | 89 | 72 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 16 | 89 | 71 |
|
|
CB
|
M. Hummels | 15 | 85 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của M. Hummels LH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của M. Hummels LH kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Hummels LH khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels
M. Hummels