Loyal Heroes

M. Hummels

CB 94
LH Germany 16.12.1988 (38) 18 191cm 94kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
Sút bóng 70
Chuyền bóng 89
Rê bóng 89
Phòng thủ 94
Thể chất 93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 84 84 85 87 87 91 94 89 89 94 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 94 89 89 94 20
Tốc độ 84
Tăng tốc 78
Dứt điểm 68
Lực sút 81
Sút xa 62
Chọn vị trí 86
Vô lê 71
Penalty 77
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 79
Chuyền dài 102
Đá phạt 69
Sút xoáy 81
Rê bóng 86
Giữ bóng 97
Khéo léo 80
Thăng bằng 98
Phản ứng 93
Kèm người 94
Lấy bóng 91
Cắt bóng 97
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 98
Thể lực 81
Quyết đoán 100
Nhảy 93
Bình tĩnh 95
TM đổ người 18
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 13
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 8
2575
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ AS Roma
2024~2025 AS Roma
2019~ Borussia Dortmund
2019~2024 Borussia Dortmund
2016~2019 Bayern Munich
2009~2016 Borussia Dortmund
2008~2009 Borussia Dortmund
2008~2016 Borussia Dortmund
2007~2009 Bayern Munich
2006~2008 Bayern Munich
2005~2008 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. Hummels LH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. Hummels LH kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Hummels LH khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.