21 Premium Live

M. Hummels

CDM 93
CB 91
21PL Germany 16.12.1988 (38) 16 191cm 96kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 65
Sút bóng 67
Chuyền bóng 83
Rê bóng 79
Phòng thủ 95
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 77 75 77 79 78 84 90 84 86 91 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 90 84 86 91 30
Tốc độ 72
Tăng tốc 57
Dứt điểm 66
Lực sút 79
Sút xa 59
Chọn vị trí 66
Vô lê 70
Penalty 76
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 73
Chuyền dài 92
Đá phạt 63
Sút xoáy 74
Rê bóng 77
Giữ bóng 86
Khéo léo 70
Thăng bằng 71
Phản ứng 94
Kèm người 96
Lấy bóng 96
Cắt bóng 95
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 92
Thể lực 74
Quyết đoán 79
Nhảy 78
Bình tĩnh 95
TM đổ người 29
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 24
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
2426
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Đánh đầu mạnh › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 - 2025 AS Roma
2019 - 2024 Borussia Dortmund
2016 - 2019 FC Bayern München
2008 - 2016 Borussia Dortmund
2006 - 2008 FC Bayern München
2005 - 2008 FC Bayern München II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Hummels 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Hummels 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Hummels 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.