Unexpected Transfer

M. Hummels

CB 113
UT Germany 16.12.1988 (38) 28 191cm 94kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 96
Chuyền bóng 109
Rê bóng 107
Phòng thủ 115
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 104 104 105 107 106 109 113 109 110 113 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 113 109 110 113 28
Tốc độ 105
Tăng tốc 104
Dứt điểm 97
Lực sút 101
Sút xa 90
Chọn vị trí 103
Vô lê 88
Penalty 92
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 97
Chuyền dài 117
Đá phạt 88
Sút xoáy 105
Rê bóng 108
Giữ bóng 107
Khéo léo 102
Thăng bằng 117
Phản ứng 106
Kèm người 115
Lấy bóng 116
Cắt bóng 116
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 114
Thể lực 106
Quyết đoán 110
Nhảy 115
Bình tĩnh 115
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 18
3185
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ AS Roma
2024~2025 AS Roma
2019~ Borussia Dortmund
2019~2024 Borussia Dortmund
2016~2019 Bayern Munich
2009~2016 Borussia Dortmund
2008~2009 Borussia Dortmund
2008~2016 Borussia Dortmund
2007~2009 Bayern Munich
2006~2008 Bayern Munich
2005~2008 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. Hummels UT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. Hummels UT kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Hummels UT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.