22 Premium Live

M. Hummels

CB 95
RW 93
22PL Germany 16.12.1988 (38) 16 191cm 94kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 68
Sút bóng 73
Chuyền bóng 88
Rê bóng 84
Phòng thủ 97
Thể chất 89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 81 80 81 83 82 89 94 88 89 95 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 94 88 89 95 35
Tốc độ 74
Tăng tốc 61
Dứt điểm 71
Lực sút 84
Sút xa 64
Chọn vị trí 71
Vô lê 77
Penalty 81
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 78
Chuyền dài 96
Đá phạt 68
Sút xoáy 79
Rê bóng 82
Giữ bóng 90
Khéo léo 74
Thăng bằng 76
Phản ứng 97
Kèm người 99
Lấy bóng 97
Cắt bóng 98
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 98
Thể lực 79
Quyết đoán 84
Nhảy 83
Bình tĩnh 100
TM đổ người 34
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 29
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 25
2579
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Đánh đầu mạnh › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 - 2025 AS Roma
2019 - 2024 Borussia Dortmund
2016 - 2019 FC Bayern München
2008 - 2016 Borussia Dortmund
2006 - 2008 FC Bayern München
2005 - 2008 FC Bayern München II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Hummels 22PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Hummels 22PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Hummels 22PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.