20 UEFA Champions League

M. Hummels

CB 97
20UCL Germany 16.12.1988 (38) 20 191cm 94kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 76
Chuyền bóng 92
Rê bóng 90
Phòng thủ 97
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 87 86 88 90 89 93 96 91 92 97 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 96 91 92 97 22
Tốc độ 89
Tăng tốc 84
Dứt điểm 71
Lực sút 90
Sút xa 73
Chọn vị trí 86
Vô lê 73
Penalty 79
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 80
Chuyền dài 107
Đá phạt 73
Sút xoáy 96
Rê bóng 86
Giữ bóng 95
Khéo léo 88
Thăng bằng 103
Phản ứng 94
Kèm người 98
Lấy bóng 97
Cắt bóng 93
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 103
Thể lực 88
Quyết đoán 98
Nhảy 96
Bình tĩnh 102
TM đổ người 17
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 12
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 15
2706
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Sút má ngoài
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ AS Roma
2024~2025 AS Roma
2019~ Borussia Dortmund
2019~2024 Borussia Dortmund
2016~2019 Bayern Munich
2009~2016 Borussia Dortmund
2008~2009 Borussia Dortmund
2008~2016 Borussia Dortmund
2007~2009 Bayern Munich
2006~2008 Bayern Munich
2005~2008 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. Hummels 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. Hummels 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Hummels 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.