Back to Back

M. Hummels

CB 104
BTB Germany 16.12.1988 (38) 24 191cm 96kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 83
Chuyền bóng 99
Rê bóng 99
Phòng thủ 106
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 93 94 94 96 96 99 103 99 100 104 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 103 99 100 104 24
Tốc độ 90
Tăng tốc 93
Dứt điểm 80
Lực sút 90
Sút xa 80
Chọn vị trí 89
Vô lê 85
Penalty 86
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 94
Chuyền dài 108
Đá phạt 77
Sút xoáy 97
Rê bóng 99
Giữ bóng 99
Khéo léo 95
Thăng bằng 104
Phản ứng 102
Kèm người 107
Lấy bóng 107
Cắt bóng 107
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 106
Thể lực 93
Quyết đoán 102
Nhảy 106
Bình tĩnh 101
TM đổ người 16
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 14
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 16
2880
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ AS Roma
2024~2025 AS Roma
2019~ Borussia Dortmund
2019~2024 Borussia Dortmund
2016~2019 Bayern Munich
2009~2016 Borussia Dortmund
2008~2009 Borussia Dortmund
2008~2016 Borussia Dortmund
2007~2009 Bayern Munich
2006~2008 Bayern Munich
2005~2008 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. Hummels BTB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. Hummels BTB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Hummels BTB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.