Ones To Watch

M. Hummels

CB 94
OTW Germany 16.12.1988 (38) 17 191cm 94kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 70
Sút bóng 61
Chuyền bóng 80
Rê bóng 77
Phòng thủ 98
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 75 73 75 77 76 83 91 86 88 94 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 91 86 88 94 20
Tốc độ 75
Tăng tốc 66
Dứt điểm 58
Lực sút 74
Sút xa 54
Chọn vị trí 59
Vô lê 63
Penalty 71
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 67
Chuyền dài 88
Đá phạt 56
Sút xoáy 68
Rê bóng 71
Giữ bóng 89
Khéo léo 70
Thăng bằng 71
Phản ứng 94
Kèm người 101
Lấy bóng 97
Cắt bóng 95
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 98
Thể lực 78
Quyết đoán 78
Nhảy 82
Bình tĩnh 95
TM đổ người 18
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 13
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 8
2347
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Sút má ngoài
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ AS Roma
2024~2025 AS Roma
2019~ Borussia Dortmund
2019~2024 Borussia Dortmund
2016~2019 Bayern Munich
2009~2016 Borussia Dortmund
2008~2009 Borussia Dortmund
2008~2016 Borussia Dortmund
2007~2009 Bayern Munich
2006~2008 Bayern Munich
2005~2008 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. Hummels OTW thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. Hummels OTW kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Hummels OTW khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.