European Best Stars

M. Hummels

CB 102
CDM 101
EBS Germany 16.12.1988 (38) 23 192cm 90kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 82
Chuyền bóng 98
Rê bóng 94
Phòng thủ 103
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 92 92 92 94 94 97 101 98 99 102 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 101 98 99 102 20
Tốc độ 95
Tăng tốc 90
Dứt điểm 78
Lực sút 96
Sút xa 77
Chọn vị trí 91
Vô lê 83
Penalty 90
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 95
Chuyền dài 107
Đá phạt 78
Sút xoáy 95
Rê bóng 94
Giữ bóng 94
Khéo léo 91
Thăng bằng 105
Phản ứng 98
Kèm người 105
Lấy bóng 101
Cắt bóng 104
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 107
Thể lực 95
Quyết đoán 102
Nhảy 99
Bình tĩnh 102
TM đổ người 15
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 12
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 9
2840
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ AS Roma
2024~2025 AS Roma
2019~ Borussia Dortmund
2019~2024 Borussia Dortmund
2016~2019 Bayern Munich
2009~2016 Borussia Dortmund
2008~2009 Borussia Dortmund
2008~2016 Borussia Dortmund
2007~2009 Bayern Munich
2006~2008 Bayern Munich
2005~2008 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. Hummels EBS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. Hummels EBS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Hummels EBS khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.