Tournament Champions

M. Hummels

CB 90
CDM 88
TC Germany 16.12.1988 (38) 16 192cm 90kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 76
Sút bóng 62
Chuyền bóng 78
Rê bóng 78
Phòng thủ 92
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 75 74 76 77 76 81 88 83 84 90 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 88 83 84 90 19
Tốc độ 77
Tăng tốc 76
Dứt điểm 60
Lực sút 74
Sút xa 56
Chọn vị trí 65
Vô lê 53
Penalty 75
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 61
Chuyền dài 88
Đá phạt 64
Sút xoáy 63
Rê bóng 75
Giữ bóng 86
Khéo léo 71
Thăng bằng 77
Phản ứng 88
Kèm người 94
Lấy bóng 91
Cắt bóng 92
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 89
Thể lực 75
Quyết đoán 86
Nhảy 82
Bình tĩnh 86
TM đổ người 18
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 13
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 8
2314
Chỉ số ẩn: › Tránh dùng chân không thuận › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ AS Roma
2024~2025 AS Roma
2019~ Borussia Dortmund
2019~2024 Borussia Dortmund
2016~2019 Bayern Munich
2009~2016 Borussia Dortmund
2008~2009 Borussia Dortmund
2008~2016 Borussia Dortmund
2007~2009 Bayern Munich
2006~2008 Bayern Munich
2005~2008 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. Hummels TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. Hummels TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Hummels TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.