Decade

M. Hummels

CB 110
DC Germany 16.12.1988 (38) 26 191cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 94
Chuyền bóng 107
Rê bóng 105
Phòng thủ 111
Thể chất 109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 102 102 103 104 104 107 109 107 107 110 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 109 107 107 110 27
Tốc độ 103
Tăng tốc 100
Dứt điểm 93
Lực sút 102
Sút xa 90
Chọn vị trí 99
Vô lê 91
Penalty 92
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 98
Chuyền dài 113
Đá phạt 89
Sút xoáy 103
Rê bóng 107
Giữ bóng 104
Khéo léo 99
Thăng bằng 113
Phản ứng 106
Kèm người 111
Lấy bóng 111
Cắt bóng 112
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 112
Thể lực 105
Quyết đoán 107
Nhảy 113
Bình tĩnh 113
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 18
3123
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ AS Roma
2024~2025 AS Roma
2019~ Borussia Dortmund
2019~2024 Borussia Dortmund
2016~2019 Bayern Munich
2009~2016 Borussia Dortmund
2008~2009 Borussia Dortmund
2008~2016 Borussia Dortmund
2007~2009 Bayern Munich
2006~2008 Bayern Munich
2005~2008 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. Hummels DC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. Hummels DC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Hummels DC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.