Returenees

M. Hummels

CB 107
RTN Germany 16.12.1988 (38) 25 191cm 94kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 92
Chuyền bóng 101
Rê bóng 101
Phòng thủ 107
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 100 98 100 101 100 103 106 102 103 107 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 106 102 103 107 27
Tốc độ 99
Tăng tốc 98
Dứt điểm 96
Lực sút 96
Sút xa 82
Chọn vị trí 98
Vô lê 86
Penalty 85
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 88
Chuyền dài 109
Đá phạt 77
Sút xoáy 97
Rê bóng 99
Giữ bóng 107
Khéo léo 95
Thăng bằng 110
Phản ứng 100
Kèm người 107
Lấy bóng 107
Cắt bóng 108
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 108
Thể lực 95
Quyết đoán 105
Nhảy 107
Bình tĩnh 108
TM đổ người 25
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 20
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 15
2991
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ AS Roma
2024~2025 AS Roma
2019~ Borussia Dortmund
2019~2024 Borussia Dortmund
2016~2019 Bayern Munich
2009~2016 Borussia Dortmund
2008~2009 Borussia Dortmund
2008~2016 Borussia Dortmund
2007~2009 Bayern Munich
2006~2008 Bayern Munich
2005~2008 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. Hummels RTN thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. Hummels RTN kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Hummels RTN khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.