23 Premium Live

M. Hummels

CB 94
23PLA Germany 16.12.1988 (38) 17 191cm 94kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Hummels
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 67
Sút bóng 72
Chuyền bóng 88
Rê bóng 81
Phòng thủ 97
Thể chất 89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 80 79 80 82 81 88 93 87 88 94 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 93 87 88 94 35
Tốc độ 78
Tăng tốc 55
Dứt điểm 69
Lực sút 84
Sút xa 64
Chọn vị trí 71
Vô lê 77
Penalty 81
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 78
Chuyền dài 96
Đá phạt 68
Sút xoáy 79
Rê bóng 80
Giữ bóng 86
Khéo léo 74
Thăng bằng 76
Phản ứng 97
Kèm người 99
Lấy bóng 96
Cắt bóng 98
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 98
Thể lực 78
Quyết đoán 85
Nhảy 86
Bình tĩnh 100
TM đổ người 34
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 29
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 25
2568
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút má ngoài
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ AS Roma
2024~2025 AS Roma
2019~ Borussia Dortmund
2019~2024 Borussia Dortmund
2016~2019 Bayern Munich
2009~2016 Borussia Dortmund
2008~2009 Borussia Dortmund
2008~2016 Borussia Dortmund
2007~2009 Bayern Munich
2006~2008 Bayern Munich
2005~2008 FC 바이에른 뮌헨 II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. Hummels 26 115 112 So sánh
CB
M. Hummels 28 113 106 So sánh
CB
M. Hummels 26 110 105 So sánh
CB
M. Hummels 25 107 95 So sánh
CB
M. Hummels 24 104 93 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 97 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 95 So sánh
CB
M. Hummels 23 102 94 So sánh
GK
M. Hummels 22 107 96 So sánh
CB
M. Hummels 20 97 88 So sánh
CDM
M. Hummels 18 99 67 So sánh
CB
M. Hummels 16 95 79 So sánh
CB
M. Hummels 17 94 78 So sánh
CB
M. Hummels 18 94 81 So sánh
CDM
M. Hummels 16 93 74 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 75 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 90 71 So sánh
CB
M. Hummels 18 89 74 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 69 So sánh
CB
M. Hummels 17 89 72 So sánh
CB
M. Hummels 16 89 71 So sánh
CB
M. Hummels 15 85 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. Hummels 23PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. Hummels 23PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. Hummels 23PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.