18 Premium Live Autumn

G. Chiellini

LW 88
CAM 88
18A Italy 14.8.1984 (42) 16 187cm 85kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 70
Sút bóng 50
Chuyền bóng 59
Rê bóng 61
Phòng thủ 90
Thể chất 82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 60 58 58 57 59 62 76 75 78 86 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
62 76 75 78 86 19
Tốc độ 74
Tăng tốc 67
Dứt điểm 39
Lực sút 79
Sút xa 53
Chọn vị trí 34
Vô lê 50
Penalty 54
Chuyền ngắn 62
Tầm nhìn 54
Tạt bóng 61
Chuyền dài 62
Đá phạt 37
Sút xoáy 63
Rê bóng 61
Giữ bóng 60
Khéo léo 58
Thăng bằng 58
Phản ứng 82
Kèm người 92
Lấy bóng 92
Cắt bóng 88
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 87
Thể lực 64
Quyết đoán 91
Nhảy 89
Bình tĩnh 84
TM đổ người 12
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 11
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 13
2029
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Lãnh đạo (Hidden) › Xoạc bóng ( AI ) › Tránh sai chân thuận › Dễ chấn thương › Ném biên xa
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 - 2023 LAFC
2005 - 2022 Juventus
2004 - 2005 Fiorentina
2000 - 2004 Livorno
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Chiellini 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Chiellini 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Chiellini 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.