Loyal Heroes

G. Chiellini

CB 94
LH Italy 14.8.1984 (42) 18 187cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 68
Chuyền bóng 74
Rê bóng 80
Phòng thủ 98
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 77 76 75 75 77 78 88 87 89 94 17
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 88 87 89 94 17
Tốc độ 88
Tăng tốc 88
Dứt điểm 69
Lực sút 79
Sút xa 64
Chọn vị trí 61
Vô lê 61
Penalty 55
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 70
Tạt bóng 78
Chuyền dài 79
Đá phạt 54
Sút xoáy 73
Rê bóng 79
Giữ bóng 79
Khéo léo 84
Thăng bằng 93
Phản ứng 89
Kèm người 102
Lấy bóng 99
Cắt bóng 94
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 96
Thể lực 85
Quyết đoán 100
Nhảy 101
Bình tĩnh 88
TM đổ người 9
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 8
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 9
2417
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa › Dễ chấn thương › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ LAFC
2022~2023 LAFC
2005~ Piedmont Calcio
2005~2022 Juventus F.C
2004~2005 Fiorentina
2000~2004 리보르노
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của G. Chiellini LH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của G. Chiellini LH kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini LH khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.