Tournament Champions
G. Chiellini
CB
88
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
81
Sút bóng
49
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
93
Thể chất
87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
61
58
57
56
60
61
77
77
81
88
16
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
61
77
77
81
88
16
Tốc độ
85
Tăng tốc
78
Dứt điểm
36
Lực sút
81
Sút xa
52
Chọn vị trí
31
Vô lê
48
Penalty
53
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
34
Sút xoáy
63
Rê bóng
59
Giữ bóng
58
Khéo léo
62
Thăng bằng
68
Phản ứng
81
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
91
Thể lực
72
Quyết đoán
97
Nhảy
87
Bình tĩnh
81
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
2060
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Dễ chấn thương
› Tránh dùng chân không thuận
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Tránh dùng chân không thuận
Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2005~ |
|
| 2005~2022 |
|
| 2004~2005 |
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
G. Chiellini | 31 | 122 | 120 |
|
|
ST
|
G. Chiellini | 31 | 125 | 118 |
|
|
RW
|
G. Chiellini | 30 | 121 | 116 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 30 | 119 | 113 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 28 | 118 | 114 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 26 | 112 | 112 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 24 | 108 | 99 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 23 | 105 | 95 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 22 | 104 | 96 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 22 | 104 | 97 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 20 | 100 | 95 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 19 | 96 | 81 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 18 | 94 | 85 |
|
|
CDM
|
G. Chiellini | 16 | 93 | 79 |
|
|
LM
|
G. Chiellini | 17 | 94 | 76 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 62 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 65 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 15 | 88 | 64 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 15 | 92 | 67 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 16 | 88 | 64 |
|
|
LWB
|
G. Chiellini | 13 | 95 | 69 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 13 | 90 | 59 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 14 | 81 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của G. Chiellini TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của G. Chiellini TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini