Veteran

G. Chiellini

CB 100
VTR Italy 14.8.1984 (42) 20 186cm 76kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 74
Chuyền bóng 82
Rê bóng 88
Phòng thủ 103
Thể chất 100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 83 83 82 81 84 85 95 94 96 100 15
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 95 94 96 100 15
Tốc độ 95
Tăng tốc 91
Dứt điểm 72
Lực sút 88
Sút xa 71
Chọn vị trí 67
Vô lê 64
Penalty 71
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 88
Chuyền dài 89
Đá phạt 68
Sút xoáy 81
Rê bóng 87
Giữ bóng 87
Khéo léo 88
Thăng bằng 100
Phản ứng 94
Kèm người 104
Lấy bóng 106
Cắt bóng 102
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 101
Thể lực 95
Quyết đoán 106
Nhảy 103
Bình tĩnh 92
TM đổ người 6
TM bắt bóng 6
TM phát bóng 5
TM phản xạ 6
TM chọn vị trí 7
2600
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa › Dễ chấn thương › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ LAFC
2022~2023 LAFC
2005~ Piedmont Calcio
2005~2022 Juventus F.C
2004~2005 Fiorentina
2000~2004 리보르노
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của G. Chiellini VTR thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của G. Chiellini VTR kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini VTR khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.