ICON The Moment

G. Chiellini

CB 122
ICONTM Italy 14.8.1984 (42) 31 187cm 86kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 114
Sút bóng 107
Chuyền bóng 115
Rê bóng 110
Phòng thủ 124
Thể chất 123
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 113 111 111 112 113 115 121 118 119 122 47
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 121 118 119 122 47
Tốc độ 115
Tăng tốc 113
Dứt điểm 111
Lực sút 113
Sút xa 94
Chọn vị trí 112
Vô lê 122
Penalty 90
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 112
Chuyền dài 125
Đá phạt 91
Sút xoáy 107
Rê bóng 109
Giữ bóng 109
Khéo léo 110
Thăng bằng 125
Phản ứng 117
Kèm người 125
Lấy bóng 125
Cắt bóng 124
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 123
Sức mạnh 125
Thể lực 120
Quyết đoán 124
Nhảy 124
Bình tĩnh 121
TM đổ người 40
TM bắt bóng 38
TM phát bóng 40
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 39
3539
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Ném biên xa › Chuyền dài ( AI ) › Siêu cản phá › Xoạc bóng ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Siêu cản phá

Siêu cản phá

Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ LAFC
2022~2023 LAFC
2005~ Piedmont Calcio
2005~2022 Juventus F.C
2004~2005 Fiorentina
2000~2004 리보르노
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của G. Chiellini ICONTM thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của G. Chiellini ICONTM rất chắc chắn, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini ICONTM gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.