ICON The Moment
G. Chiellini
CB
122
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
114
Sút bóng
107
Chuyền bóng
115
Rê bóng
110
Phòng thủ
124
Thể chất
123
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122
113
111
111
112
113
115
121
118
119
122
47
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
121
118
119
122
47
Tốc độ
115
Tăng tốc
113
Dứt điểm
111
Lực sút
113
Sút xa
94
Chọn vị trí
112
Vô lê
122
Penalty
90
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
125
Đá phạt
91
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
125
Phản ứng
117
Kèm người
125
Lấy bóng
125
Cắt bóng
124
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
123
Sức mạnh
125
Thể lực
120
Quyết đoán
124
Nhảy
124
Bình tĩnh
121
TM đổ người
40
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
40
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
39
3539
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Ném biên xa
› Chuyền dài ( AI )
› Siêu cản phá
› Xoạc bóng ( AI )
› Nỗ lực đến cùng
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Siêu cản phá
Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2005~ |
|
| 2005~2022 |
|
| 2004~2005 |
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
G. Chiellini | 31 | 125 | 118 |
|
|
RW
|
G. Chiellini | 30 | 121 | 116 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 30 | 119 | 113 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 28 | 118 | 114 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 26 | 112 | 112 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 24 | 108 | 99 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 23 | 105 | 95 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 22 | 104 | 96 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 22 | 104 | 97 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 20 | 100 | 95 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 19 | 96 | 81 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 18 | 94 | 85 |
|
|
CDM
|
G. Chiellini | 16 | 93 | 79 |
|
|
LM
|
G. Chiellini | 17 | 94 | 76 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 62 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 65 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 15 | 88 | 64 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 15 | 88 | 72 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 15 | 92 | 67 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 16 | 88 | 64 |
|
|
LWB
|
G. Chiellini | 13 | 95 | 69 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 13 | 90 | 59 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 14 | 81 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của G. Chiellini ICONTM thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của G. Chiellini ICONTM rất chắc chắn, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini ICONTM gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini