Decade

G. Chiellini

CB 112
DC Italy 14.8.1984 (42) 26 187cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 94
Chuyền bóng 103
Rê bóng 100
Phòng thủ 114
Thể chất 114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 101 99 100 101 102 105 111 107 108 112 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 111 107 108 112 26
Tốc độ 104
Tăng tốc 103
Dứt điểm 92
Lực sút 106
Sút xa 88
Chọn vị trí 95
Vô lê 98
Penalty 83
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 94
Chuyền dài 115
Đá phạt 80
Sút xoáy 96
Rê bóng 99
Giữ bóng 101
Khéo léo 99
Thăng bằng 115
Phản ứng 106
Kèm người 114
Lấy bóng 114
Cắt bóng 114
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 115
Thể lực 112
Quyết đoán 115
Nhảy 114
Bình tĩnh 110
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
3103
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Nỗ lực đến cùng › Siêu cản phá
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Siêu cản phá

Siêu cản phá

Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ LAFC
2022~2023 LAFC
2005~ Piedmont Calcio
2005~2022 Juventus F.C
2004~2005 Fiorentina
2000~2004 리보르노
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của G. Chiellini DC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của G. Chiellini DC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini DC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.