Back to Back
G. Chiellini
CB
105
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
92
Sút bóng
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
107
Thể chất
104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
89
87
88
88
88
92
101
97
99
105
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
101
97
99
105
21
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
78
Lực sút
98
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
77
Penalty
71
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
96
Đá phạt
76
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
96
Khéo léo
90
Thăng bằng
100
Phản ứng
95
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
107
Thể lực
95
Quyết đoán
111
Nhảy
104
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
2774
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Sút xa ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2005~ |
|
| 2005~2022 |
|
| 2004~2005 |
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
G. Chiellini | 31 | 122 | 120 |
|
|
ST
|
G. Chiellini | 31 | 125 | 118 |
|
|
RW
|
G. Chiellini | 30 | 121 | 116 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 30 | 119 | 113 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 28 | 118 | 114 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 26 | 112 | 112 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 24 | 108 | 99 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 22 | 104 | 96 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 22 | 104 | 97 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 20 | 100 | 95 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 19 | 96 | 81 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 18 | 94 | 85 |
|
|
CDM
|
G. Chiellini | 16 | 93 | 79 |
|
|
LM
|
G. Chiellini | 17 | 94 | 76 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 62 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 65 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 15 | 88 | 64 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 15 | 88 | 72 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 15 | 92 | 67 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 16 | 88 | 64 |
|
|
LWB
|
G. Chiellini | 13 | 95 | 69 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 13 | 90 | 59 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 14 | 81 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của G. Chiellini BTB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của G. Chiellini BTB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini BTB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini