Back to Back

G. Chiellini

CB 105
BTB Italy 14.8.1984 (42) 23 187cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 80
Chuyền bóng 89
Rê bóng 91
Phòng thủ 107
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 89 87 88 88 88 92 101 97 99 105 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 101 97 99 105 21
Tốc độ 91
Tăng tốc 94
Dứt điểm 78
Lực sút 98
Sút xa 76
Chọn vị trí 72
Vô lê 77
Penalty 71
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 81
Chuyền dài 96
Đá phạt 76
Sút xoáy 88
Rê bóng 87
Giữ bóng 96
Khéo léo 90
Thăng bằng 100
Phản ứng 95
Kèm người 108
Lấy bóng 108
Cắt bóng 107
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 107
Thể lực 95
Quyết đoán 111
Nhảy 104
Bình tĩnh 105
TM đổ người 11
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 16
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 17
2774
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ LAFC
2022~2023 LAFC
2005~ Piedmont Calcio
2005~2022 Juventus F.C
2004~2005 Fiorentina
2000~2004 리보르노
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của G. Chiellini BTB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của G. Chiellini BTB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini BTB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.