Warriors of Glory

G. Chiellini

RWB 118
CDM 117
WG Italy 14.8.1984 (42) 28 187cm 86kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 89
Chuyền bóng 104
Rê bóng 101
Phòng thủ 118
Thể chất 117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 101 99 100 101 102 106 114 110 112 116 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 114 110 112 116 33
Tốc độ 109
Tăng tốc 106
Dứt điểm 86
Lực sút 105
Sút xa 86
Chọn vị trí 96
Vô lê 80
Penalty 83
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 94
Chuyền dài 119
Đá phạt 83
Sút xoáy 98
Rê bóng 98
Giữ bóng 103
Khéo léo 103
Thăng bằng 118
Phản ứng 110
Kèm người 117
Lấy bóng 119
Cắt bóng 118
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 119
Sức mạnh 119
Thể lực 114
Quyết đoán 118
Nhảy 119
Bình tĩnh 113
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 25
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 23
3181
Chỉ số ẩn: › Người không phổi › Siêu cản phá › Nỗ lực đến cùng › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Người không phổi

Người không phổi

Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.

Siêu cản phá

Siêu cản phá

Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 - 2023 LAFC
2005 - 2022 Juventus
2004 - 2005 Fiorentina
2000 - 2004 Livorno
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Chiellini WG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Chiellini WG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Chiellini WG thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.