Captain
G. Chiellini
CB
104
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
97
Sút bóng
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
106
Thể chất
103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
89
89
89
89
91
92
99
98
100
104
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
99
98
100
104
22
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
75
Lực sút
94
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
76
Penalty
74
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
93
Đá phạt
73
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
109
Lấy bóng
107
Cắt bóng
104
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
96
Quyết đoán
109
Nhảy
105
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
2790
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Tránh dùng chân không thuận
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Tránh dùng chân không thuận
Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2005~ |
|
| 2005~2022 |
|
| 2004~2005 |
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
G. Chiellini | 31 | 122 | 120 |
|
|
ST
|
G. Chiellini | 31 | 125 | 118 |
|
|
RW
|
G. Chiellini | 30 | 121 | 116 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 30 | 119 | 113 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 28 | 118 | 114 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 26 | 112 | 112 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 24 | 108 | 99 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 23 | 105 | 95 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 22 | 104 | 97 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 20 | 100 | 95 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 19 | 96 | 81 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 18 | 94 | 85 |
|
|
CDM
|
G. Chiellini | 16 | 93 | 79 |
|
|
LM
|
G. Chiellini | 17 | 94 | 76 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 62 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 65 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 15 | 88 | 64 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 15 | 88 | 72 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 15 | 92 | 67 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 16 | 88 | 64 |
|
|
LWB
|
G. Chiellini | 13 | 95 | 69 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 13 | 90 | 59 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 14 | 81 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của G. Chiellini CAP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của G. Chiellini CAP kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini CAP khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini