Captain

G. Chiellini

CB 104
CAP Italy 14.8.1984 (42) 22 186cm 76kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 79
Chuyền bóng 90
Rê bóng 94
Phòng thủ 106
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 89 89 89 89 91 92 99 98 100 104 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 99 98 100 104 22
Tốc độ 97
Tăng tốc 97
Dứt điểm 75
Lực sút 94
Sút xa 76
Chọn vị trí 76
Vô lê 76
Penalty 74
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 89
Chuyền dài 93
Đá phạt 73
Sút xoáy 92
Rê bóng 94
Giữ bóng 93
Khéo léo 94
Thăng bằng 104
Phản ứng 99
Kèm người 109
Lấy bóng 107
Cắt bóng 104
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 104
Thể lực 96
Quyết đoán 109
Nhảy 105
Bình tĩnh 99
TM đổ người 13
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 16
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 13
2790
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa › Tránh dùng chân không thuận › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ LAFC
2022~2023 LAFC
2005~ Piedmont Calcio
2005~2022 Juventus F.C
2004~2005 Fiorentina
2000~2004 리보르노
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của G. Chiellini CAP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của G. Chiellini CAP kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini CAP khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.