Tournament Best

G. Chiellini

CB 89
TB Italy 14.8.1984 (42) 16 187cm 83kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 73
Sút bóng 48
Chuyền bóng 58
Rê bóng 63
Phòng thủ 93
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 61 58 58 58 60 63 79 77 80 89 15
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
63 79 77 80 89 15
Tốc độ 76
Tăng tốc 70
Dứt điểm 35
Lực sút 80
Sút xa 51
Chọn vị trí 30
Vô lê 47
Penalty 52
Chuyền ngắn 64
Tầm nhìn 52
Tạt bóng 60
Chuyền dài 61
Đá phạt 33
Sút xoáy 62
Rê bóng 61
Giữ bóng 64
Khéo léo 61
Thăng bằng 66
Phản ứng 88
Kèm người 95
Lấy bóng 95
Cắt bóng 92
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 93
Thể lực 65
Quyết đoán 94
Nhảy 91
Bình tĩnh 86
TM đổ người 6
TM bắt bóng 6
TM phát bóng 5
TM phản xạ 6
TM chọn vị trí 7
2034
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa › Dễ chấn thương › Tránh dùng chân không thuận › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ LAFC
2022~2023 LAFC
2005~ Piedmont Calcio
2005~2022 Juventus F.C
2004~2005 Fiorentina
2000~2004 리보르노
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của G. Chiellini TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của G. Chiellini TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.