20 Premium Live

G. Chiellini

CB 89
CF 85
20A Italy 14.8.1984 (42) 16 187cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 71
Sút bóng 54
Chuyền bóng 64
Rê bóng 67
Phòng thủ 93
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 65 62 63 63 64 68 81 78 81 89 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
68 81 78 81 89 23
Tốc độ 76
Tăng tốc 67
Dứt điểm 43
Lực sút 83
Sút xa 57
Chọn vị trí 38
Vô lê 54
Penalty 58
Chuyền ngắn 71
Tầm nhìn 58
Tạt bóng 62
Chuyền dài 71
Đá phạt 41
Sút xoáy 67
Rê bóng 66
Giữ bóng 68
Khéo léo 64
Thăng bằng 64
Phản ứng 86
Kèm người 97
Lấy bóng 94
Cắt bóng 92
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 91
Thể lực 62
Quyết đoán 94
Nhảy 91
Bình tĩnh 88
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
2162
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Đánh đầu mạnh › Xoạc bóng ( AI ) › Dễ chấn thương › Ném biên xa
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 - 2023 LAFC
2005 - 2022 Juventus
2004 - 2005 Fiorentina
2000 - 2004 Livorno
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Chiellini 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Chiellini 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Chiellini 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.