21 UEFA Champions League

G. Chiellini

LWB 95
CDM 93
21UCL Italy 14.8.1984 (42) 13 187cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 69
Sút bóng 51
Chuyền bóng 64
Rê bóng 61
Phòng thủ 86
Thể chất 83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 63 61 61 62 63 66 76 74 76 82 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
66 76 74 76 82 22
Tốc độ 73
Tăng tốc 65
Dứt điểm 38
Lực sút 76
Sút xa 51
Chọn vị trí 64
Vô lê 56
Penalty 59
Chuyền ngắn 65
Tầm nhìn 66
Tạt bóng 65
Chuyền dài 69
Đá phạt 34
Sút xoáy 61
Rê bóng 59
Giữ bóng 58
Khéo léo 69
Thăng bằng 70
Phản ứng 78
Kèm người 91
Lấy bóng 84
Cắt bóng 88
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 89
Thể lực 69
Quyết đoán 86
Nhảy 89
Bình tĩnh 84
TM đổ người 15
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 14
2094
Chỉ số ẩn: › Lãnh đạo (Hidden) › Xoạc bóng ( AI ) › Đồng đội
Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 - 2023 LAFC
2005 - 2022 Juventus
2004 - 2005 Fiorentina
2000 - 2004
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Chiellini 21UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Chiellini 21UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Chiellini 21UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.