Best of Europe 21

G. Chiellini

CB 104
BOE21 Italy 14.8.1984 (42) 22 187cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 80
Chuyền bóng 92
Rê bóng 92
Phòng thủ 107
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 89 88 89 90 90 93 101 97 99 104 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 101 97 99 104 18
Tốc độ 94
Tăng tốc 91
Dứt điểm 74
Lực sút 96
Sút xa 79
Chọn vị trí 79
Vô lê 78
Penalty 79
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 84
Chuyền dài 98
Đá phạt 81
Sút xoáy 94
Rê bóng 89
Giữ bóng 97
Khéo léo 91
Thăng bằng 107
Phản ứng 93
Kèm người 110
Lấy bóng 105
Cắt bóng 106
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 106
Thể lực 97
Quyết đoán 109
Nhảy 103
Bình tĩnh 107
TM đổ người 9
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 11
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 10
2796
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ LAFC
2022~2023 LAFC
2005~ Piedmont Calcio
2005~2022 Juventus F.C
2004~2005 Fiorentina
2000~2004 리보르노
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của G. Chiellini BOE21 thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của G. Chiellini BOE21 kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini BOE21 khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.