Heroes Of the Team
G. Chiellini
CB
96
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
86
Sút bóng
62
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
99
Thể chất
94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
75
74
73
73
76
78
90
88
90
96
19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
90
88
90
96
19
Tốc độ
89
Tăng tốc
83
Dứt điểm
56
Lực sút
84
Sút xa
59
Chọn vị trí
54
Vô lê
59
Penalty
64
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
80
Chuyền dài
86
Đá phạt
49
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
85
Khéo léo
79
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
103
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
97
Thể lực
81
Quyết đoán
103
Nhảy
102
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
2409
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Dễ chấn thương
› Tránh dùng chân không thuận
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Tránh dùng chân không thuận
Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2005~ |
|
| 2005~2022 |
|
| 2004~2005 |
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
G. Chiellini | 31 | 122 | 120 |
|
|
ST
|
G. Chiellini | 31 | 125 | 118 |
|
|
RW
|
G. Chiellini | 30 | 121 | 116 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 30 | 119 | 113 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 28 | 118 | 114 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 26 | 112 | 112 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 24 | 108 | 99 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 23 | 105 | 95 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 22 | 104 | 96 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 22 | 104 | 97 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 20 | 100 | 95 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 18 | 94 | 85 |
|
|
CDM
|
G. Chiellini | 16 | 93 | 79 |
|
|
LM
|
G. Chiellini | 17 | 94 | 76 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 62 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 65 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 15 | 88 | 64 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 15 | 88 | 72 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 15 | 92 | 67 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 16 | 88 | 64 |
|
|
LWB
|
G. Chiellini | 13 | 95 | 69 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 13 | 90 | 59 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 14 | 81 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của G. Chiellini HOT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của G. Chiellini HOT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini HOT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini