WS

G. Chiellini

CB 119
WS Italy 14.8.1984 (42) 30 187cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 92
Chuyền bóng 107
Rê bóng 106
Phòng thủ 121
Thể chất 119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 104 103 104 105 106 109 117 113 115 119 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 117 113 115 119 33
Tốc độ 111
Tăng tốc 110
Dứt điểm 90
Lực sút 106
Sút xa 89
Chọn vị trí 98
Vô lê 84
Penalty 84
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 100
Chuyền dài 121
Đá phạt 88
Sút xoáy 102
Rê bóng 102
Giữ bóng 110
Khéo léo 106
Thăng bằng 121
Phản ứng 112
Kèm người 121
Lấy bóng 121
Cắt bóng 122
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 122
Thể lực 113
Quyết đoán 120
Nhảy 121
Bình tĩnh 118
TM đổ người 24
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
3269
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Ném biên xa › Chuyền dài ( AI ) › Siêu cản phá › Xoạc bóng ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Siêu cản phá

Siêu cản phá

Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ LAFC
2022~2023 LAFC
2005~ Piedmont Calcio
2005~2022 Juventus F.C
2004~2005 Fiorentina
2000~2004 리보르노
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
LM
G. Chiellini 17 94 76 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của G. Chiellini WS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của G. Chiellini WS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini WS gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.