National Hero Debut
G. Chiellini
CB
81
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
73
Sút bóng
46
Chuyền bóng
55
Rê bóng
58
Phòng thủ
83
Thể chất
83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81
57
54
54
53
56
58
72
71
74
81
14
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
58
72
71
74
81
14
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
33
Lực sút
78
Sút xa
49
Chọn vị trí
28
Vô lê
45
Penalty
50
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
58
Chuyền dài
59
Đá phạt
31
Sút xoáy
60
Rê bóng
58
Giữ bóng
53
Khéo léo
59
Thăng bằng
64
Phản ứng
80
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
89
Thể lực
68
Quyết đoán
89
Nhảy
82
Bình tĩnh
82
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
1915
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Dễ chấn thương
› Tránh dùng chân không thuận
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Tránh dùng chân không thuận
Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2005~ |
|
| 2005~2022 |
|
| 2004~2005 |
|
| 2000~2004 | 리보르노 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
G. Chiellini | 31 | 122 | 120 |
|
|
ST
|
G. Chiellini | 31 | 125 | 118 |
|
|
RW
|
G. Chiellini | 30 | 121 | 116 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 30 | 119 | 113 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 28 | 118 | 114 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 26 | 112 | 112 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 24 | 108 | 99 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 23 | 105 | 95 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 22 | 104 | 96 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 22 | 104 | 97 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 20 | 100 | 95 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 19 | 96 | 81 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 18 | 94 | 85 |
|
|
CDM
|
G. Chiellini | 16 | 93 | 79 |
|
|
LM
|
G. Chiellini | 17 | 94 | 76 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 62 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 16 | 89 | 65 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 15 | 88 | 64 |
|
|
CB
|
G. Chiellini | 15 | 88 | 72 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 15 | 92 | 67 |
|
|
LW
|
G. Chiellini | 16 | 88 | 64 |
|
|
LWB
|
G. Chiellini | 13 | 95 | 69 |
|
|
RWB
|
G. Chiellini | 13 | 90 | 59 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của G. Chiellini NHD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của G. Chiellini NHD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, G. Chiellini NHD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini
G. Chiellini