23 Premium Live

G. Chiellini

LM 94
LWB 94
23PLA Italy 14.8.1984 (42) 17 187cm 85kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Chiellini
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 77
Sút bóng 61
Chuyền bóng 73
Rê bóng 70
Phòng thủ 92
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 70 68 68 68 70 73 85 83 85 91 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73 85 83 85 91 30
Tốc độ 77
Tăng tốc 78
Dứt điểm 50
Lực sút 90
Sút xa 64
Chọn vị trí 45
Vô lê 61
Penalty 65
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 65
Tạt bóng 77
Chuyền dài 79
Đá phạt 48
Sút xoáy 74
Rê bóng 71
Giữ bóng 69
Khéo léo 63
Thăng bằng 71
Phản ứng 87
Kèm người 90
Lấy bóng 96
Cắt bóng 95
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 101
Thể lực 76
Quyết đoán 98
Nhảy 98
Bình tĩnh 94
TM đổ người 23
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 24
2355
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Đánh đầu mạnh › Lãnh đạo (Hidden) › Xoạc bóng ( AI )
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 - 2023 LAFC
2005 - 2022 Juventus
2004 - 2005 Fiorentina
2000 - 2004
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
G. Chiellini 31 122 120 So sánh
ST
G. Chiellini 31 125 118 So sánh
RW
G. Chiellini 30 121 116 So sánh
CB
G. Chiellini 30 119 113 So sánh
RWB
G. Chiellini 28 118 114 So sánh
CB
G. Chiellini 26 112 112 So sánh
CB
G. Chiellini 24 108 99 So sánh
CB
G. Chiellini 23 105 95 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 96 So sánh
CB
G. Chiellini 22 104 97 So sánh
CB
G. Chiellini 20 100 95 So sánh
CB
G. Chiellini 19 96 81 So sánh
CB
G. Chiellini 18 94 85 So sánh
CDM
G. Chiellini 16 93 79 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 62 So sánh
CB
G. Chiellini 16 89 65 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 64 So sánh
CB
G. Chiellini 15 88 72 So sánh
LW
G. Chiellini 15 92 67 So sánh
LW
G. Chiellini 16 88 64 So sánh
LWB
G. Chiellini 13 95 69 So sánh
RWB
G. Chiellini 13 90 59 So sánh
CB
G. Chiellini 14 81 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Chiellini 23PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Chiellini 23PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Chiellini 23PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.