19 Premium Live Spring

A. Rüdiger

CB 84
CDM 83
19S Germany 3.3.1993 (33) 14 190cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 75
Sút bóng 51
Chuyền bóng 71
Rê bóng 68
Phòng thủ 85
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 65 66 65 66 69 71 80 78 80 84 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71 80 78 80 84 30
Tốc độ 80
Tăng tốc 71
Dứt điểm 41
Lực sút 77
Sút xa 52
Chọn vị trí 47
Vô lê 43
Penalty 48
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 63
Tạt bóng 73
Chuyền dài 77
Đá phạt 62
Sút xoáy 44
Rê bóng 66
Giữ bóng 74
Khéo léo 63
Thăng bằng 57
Phản ứng 85
Kèm người 85
Lấy bóng 88
Cắt bóng 84
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 85
Thể lực 67
Quyết đoán 91
Nhảy 79
Bình tĩnh 77
TM đổ người 25
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 23
2143
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Real Madrid
2017 - 2022 Chelsea
2016 - 2017 AS Roma
2015 - 2016 AS Roma
2011 - 2015 VfB Stuttgart
2011 - 2015 VfB Stuttgart II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Rüdiger 19S có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Rüdiger 19S được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Rüdiger 19S thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.