21 UEFA Champions League

A. Rüdiger

CB 103
21UCL Germany 3.3.1993 (33) 21 190cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 72
Chuyền bóng 86
Rê bóng 91
Phòng thủ 103
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 88 88 88 89 90 93 100 97 99 103 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 100 97 99 103 23
Tốc độ 108
Tăng tốc 106
Dứt điểm 60
Lực sút 89
Sút xa 85
Chọn vị trí 82
Vô lê 73
Penalty 59
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 76
Chuyền dài 105
Đá phạt 63
Sút xoáy 63
Rê bóng 88
Giữ bóng 93
Khéo léo 92
Thăng bằng 103
Phản ứng 105
Kèm người 106
Lấy bóng 104
Cắt bóng 98
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 106
Thể lực 100
Quyết đoán 110
Nhảy 101
Bình tĩnh 102
TM đổ người 15
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 14
2725
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Real Madrid
2017~ Chelsea
2017~2022 Chelsea
2016~2017 AS Roma
2015~2016 AS Roma
2012~2016 VfB Stuttgart
2011~2012
2011~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Rüdiger 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Rüdiger 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.