FAC

A. Rüdiger

CB 115
FAC Germany 3.3.1993 (33) 27 190cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 117
Sút bóng 89
Chuyền bóng 103
Rê bóng 104
Phòng thủ 115
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 102 102 103 104 104 108 113 110 112 115 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 113 110 112 115 30
Tốc độ 118
Tăng tốc 117
Dứt điểm 79
Lực sút 108
Sút xa 96
Chọn vị trí 98
Vô lê 81
Penalty 76
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 88
Chuyền dài 116
Đá phạt 81
Sút xoáy 88
Rê bóng 101
Giữ bóng 107
Khéo léo 105
Thăng bằng 113
Phản ứng 114
Kèm người 115
Lấy bóng 118
Cắt bóng 111
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 116
Thể lực 115
Quyết đoán 116
Nhảy 116
Bình tĩnh 110
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 22
3148
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Real Madrid
2017~ Chelsea
2017~2022 Chelsea
2016~2017 AS Roma
2015~2016 AS Roma
2012~2016 VfB Stuttgart
2011~2012
2011~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Rüdiger FAC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Rüdiger FAC kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger FAC xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.