FAC
A. Rüdiger
CB
115
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
117
Sút bóng
89
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
115
Thể chất
115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
102
102
103
104
104
108
113
110
112
115
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
113
110
112
115
30
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
79
Lực sút
108
Sút xa
96
Chọn vị trí
98
Vô lê
81
Penalty
76
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
88
Chuyền dài
116
Đá phạt
81
Sút xoáy
88
Rê bóng
101
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
111
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
116
Thể lực
115
Quyết đoán
116
Nhảy
116
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
3148
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Chuyền dài ( AI )
› Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2022 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2012~2016 |
|
| 2011~2012 |
|
| 2011~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
A. Rüdiger | 29 | 121 | 118 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 28 | 117 | 116 |
|
|
LB
|
A. Rüdiger | 27 | 116 | 115 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 26 | 113 | 112 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 25 | 112 | 111 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 24 | 112 | 114 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 24 | 109 | 110 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 23 | 106 | 103 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 22 | 105 | 102 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 22 | 104 | 104 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 21 | 103 | 100 |
|
|
LW
|
A. Rüdiger | 21 | 107 | 101 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 19 | 99 | 85 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 20 | 99 | 87 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 16 | 96 | 94 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 18 | 96 | 84 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 17 | 94 | 82 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 17 | 93 | 94 |
|
|
CDM
|
A. Rüdiger | 15 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 14 | 84 | 67 |
|
|
CDM
|
A. Rüdiger | 13 | 92 | 73 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 14 | 84 | 71 |
|
|
CAM
|
A. Rüdiger | 13 | 85 | 66 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 12 | 81 | 65 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 12 | 80 | 67 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 10 | 77 | 65 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Rüdiger FAC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Rüdiger FAC kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger FAC xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger