Top Transfer
A. Rüdiger
CB
84
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
79
Sút bóng
43
Chuyền bóng
70
Rê bóng
66
Phòng thủ
85
Thể chất
82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
61
63
62
64
67
70
80
79
81
84
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
70
80
79
81
84
23
Tốc độ
83
Tăng tốc
76
Dứt điểm
31
Lực sút
74
Sút xa
45
Chọn vị trí
37
Vô lê
38
Penalty
44
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
72
Chuyền dài
76
Đá phạt
60
Sút xoáy
39
Rê bóng
63
Giữ bóng
72
Khéo léo
66
Thăng bằng
54
Phản ứng
86
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
84
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
84
Thể lực
71
Quyết đoán
93
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
2062
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2022 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2012~2016 |
|
| 2011~2012 |
|
| 2011~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
A. Rüdiger | 29 | 121 | 118 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 28 | 117 | 116 |
|
|
LB
|
A. Rüdiger | 27 | 116 | 115 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 27 | 115 | 115 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 26 | 113 | 112 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 25 | 112 | 111 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 24 | 112 | 114 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 24 | 109 | 110 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 23 | 106 | 103 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 22 | 105 | 102 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 22 | 104 | 104 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 21 | 103 | 100 |
|
|
LW
|
A. Rüdiger | 21 | 107 | 101 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 19 | 99 | 85 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 20 | 99 | 87 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 16 | 96 | 94 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 18 | 96 | 84 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 17 | 94 | 82 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 17 | 93 | 94 |
|
|
CDM
|
A. Rüdiger | 15 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 14 | 84 | 67 |
|
|
CDM
|
A. Rüdiger | 13 | 92 | 73 |
|
|
CAM
|
A. Rüdiger | 13 | 85 | 66 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 12 | 81 | 65 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 12 | 80 | 67 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 10 | 77 | 65 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Rüdiger TT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Rüdiger TT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger TT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger