25 Team Of The Year

A. Rüdiger

ST 121
CM 120
25TOTY Germany 3.3.1993 (33) 29 190cm 86kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 98
Chuyền bóng 105
Rê bóng 106
Phòng thủ 119
Thể chất 119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 108 105 107 107 107 111 116 113 115 118 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 116 113 115 118 33
Tốc độ 118
Tăng tốc 119
Dứt điểm 91
Lực sút 115
Sút xa 105
Chọn vị trí 103
Vô lê 85
Penalty 83
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 90
Chuyền dài 120
Đá phạt 85
Sút xoáy 92
Rê bóng 103
Giữ bóng 109
Khéo léo 107
Thăng bằng 118
Phản ứng 117
Kèm người 120
Lấy bóng 121
Cắt bóng 115
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 120
Thể lực 118
Quyết đoán 120
Nhảy 119
Bình tĩnh 115
TM đổ người 23
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 25
3280
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Real Madrid
2017 - 2022 Chelsea
2016 - 2017 AS Roma
2015 - 2016 AS Roma
2011 - 2015 VfB Stuttgart
2011 - 2015 VfB Stuttgart II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Rüdiger 25TOTY có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Rüdiger 25TOTY được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Rüdiger 25TOTY thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.