Best Legends

A. Rüdiger

CB 104
BLD Germany 3.3.1993 (33) 22 190cm 86kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 91
Chuyền bóng 95
Rê bóng 93
Phòng thủ 104
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 97 95 96 96 96 98 102 100 101 104 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 102 100 101 104 26
Tốc độ 109
Tăng tốc 108
Dứt điểm 85
Lực sút 104
Sút xa 104
Chọn vị trí 91
Vô lê 70
Penalty 63
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 85
Chuyền dài 106
Đá phạt 73
Sút xoáy 75
Rê bóng 91
Giữ bóng 93
Khéo léo 96
Thăng bằng 104
Phản ứng 104
Kèm người 106
Lấy bóng 106
Cắt bóng 100
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 108
Thể lực 104
Quyết đoán 110
Nhảy 104
Bình tĩnh 101
TM đổ người 20
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 15
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 14
2892
Chỉ số ẩn: › Tranh cãi › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Real Madrid
2017~ Chelsea
2017~2022 Chelsea
2016~2017 AS Roma
2015~2016 AS Roma
2012~2016 VfB Stuttgart
2011~2012
2011~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Rüdiger BLD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Rüdiger BLD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger BLD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.