22 UEFA Champions League

A. Rüdiger

CB 105
22UCL Germany 3.3.1993 (33) 22 190cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 79
Chuyền bóng 91
Rê bóng 92
Phòng thủ 105
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 93 92 93 93 94 97 103 100 101 105 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 103 100 101 105 27
Tốc độ 111
Tăng tốc 108
Dứt điểm 70
Lực sút 99
Sút xa 89
Chọn vị trí 86
Vô lê 69
Penalty 62
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 81
Chuyền dài 105
Đá phạt 65
Sút xoáy 70
Rê bóng 86
Giữ bóng 99
Khéo léo 97
Thăng bằng 103
Phản ứng 106
Kèm người 108
Lấy bóng 105
Cắt bóng 101
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 108
Thể lực 102
Quyết đoán 113
Nhảy 105
Bình tĩnh 102
TM đổ người 20
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 17
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 19
2839
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Real Madrid
2017~ Chelsea
2017~2022 Chelsea
2016~2017 AS Roma
2015~2016 AS Roma
2012~2016 VfB Stuttgart
2011~2012
2011~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Rüdiger 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Rüdiger 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger 22UCL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.