Champions of Europe
A. Rüdiger
CB
113
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
116
Sút bóng
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
113
Thể chất
115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
103
101
102
103
103
106
111
108
110
113
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
111
108
110
113
29
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
85
Lực sút
111
Sút xa
101
Chọn vị trí
97
Vô lê
83
Penalty
73
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
91
Chuyền dài
116
Đá phạt
80
Sút xoáy
87
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
109
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
116
Thể lực
112
Quyết đoán
118
Nhảy
114
Bình tĩnh
109
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
3126
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2022 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2012~2016 |
|
| 2011~2012 |
|
| 2011~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
A. Rüdiger | 29 | 121 | 118 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 28 | 117 | 116 |
|
|
LB
|
A. Rüdiger | 27 | 116 | 115 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 27 | 115 | 115 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 25 | 112 | 111 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 24 | 112 | 114 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 24 | 109 | 110 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 23 | 106 | 103 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 22 | 105 | 102 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 22 | 104 | 104 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 21 | 103 | 100 |
|
|
LW
|
A. Rüdiger | 21 | 107 | 101 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 19 | 99 | 85 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 20 | 99 | 87 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 16 | 96 | 94 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 18 | 96 | 84 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 17 | 94 | 82 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 17 | 93 | 94 |
|
|
CDM
|
A. Rüdiger | 15 | 93 | 78 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 14 | 84 | 67 |
|
|
CDM
|
A. Rüdiger | 13 | 92 | 73 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 14 | 84 | 71 |
|
|
CAM
|
A. Rüdiger | 13 | 85 | 66 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 12 | 81 | 65 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 12 | 80 | 67 |
|
|
CB
|
A. Rüdiger | 10 | 77 | 65 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Rüdiger CU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Rüdiger CU kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger CU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger
A. Rüdiger