Champions of Europe

A. Rüdiger

CB 113
CU Germany 3.3.1993 (33) 26 190cm 86kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 93
Chuyền bóng 102
Rê bóng 100
Phòng thủ 113
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 103 101 102 103 103 106 111 108 110 113 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 111 108 110 113 29
Tốc độ 117
Tăng tốc 116
Dứt điểm 85
Lực sút 111
Sút xa 101
Chọn vị trí 97
Vô lê 83
Penalty 73
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 91
Chuyền dài 116
Đá phạt 80
Sút xoáy 87
Rê bóng 95
Giữ bóng 103
Khéo léo 104
Thăng bằng 112
Phản ứng 112
Kèm người 114
Lấy bóng 115
Cắt bóng 109
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 116
Thể lực 112
Quyết đoán 118
Nhảy 114
Bình tĩnh 109
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 18
3126
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Real Madrid
2017~ Chelsea
2017~2022 Chelsea
2016~2017 AS Roma
2015~2016 AS Roma
2012~2016 VfB Stuttgart
2011~2012
2011~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Rüdiger CU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Rüdiger CU kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger CU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.