25 UEFA Champions League

A. Rüdiger

LW 107
LM 107
25ucl Germany 3.3.1993 (33) 21 190cm 86kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 105
Sút bóng 81
Chuyền bóng 89
Rê bóng 90
Phòng thủ 102
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 91 89 91 91 91 95 100 97 99 102 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 100 97 99 102 27
Tốc độ 106
Tăng tốc 105
Dứt điểm 74
Lực sút 97
Sút xa 88
Chọn vị trí 85
Vô lê 70
Penalty 68
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 73
Chuyền dài 105
Đá phạt 69
Sút xoáy 77
Rê bóng 87
Giữ bóng 94
Khéo léo 91
Thăng bằng 101
Phản ứng 100
Kèm người 101
Lấy bóng 104
Cắt bóng 101
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 105
Thể lực 101
Quyết đoán 105
Nhảy 103
Bình tĩnh 99
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
2794
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài (AI) › Xoạc bóng (AI)
Chuyền dài (AI)

Chuyền dài (AI)

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Xoạc bóng (AI)

Xoạc bóng (AI)

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Real Madrid
2017 - 2022 Chelsea
2016 - 2017 Roma
2015 - 2016 Roma
2011 - 2015 VfB Stuttgart
2011 - 2015 VfB Stuttgart II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Rüdiger 25ucl có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Rüdiger 25ucl được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Rüdiger 25ucl thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.