22 Premium Live

A. Rüdiger

CB 94
RW 93
22PL Germany 3.3.1993 (33) 17 190cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 65
Chuyền bóng 81
Rê bóng 77
Phòng thủ 94
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 77 77 77 78 79 82 90 88 90 94 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 90 88 90 94 36
Tốc độ 99
Tăng tốc 83
Dứt điểm 54
Lực sút 87
Sút xa 78
Chọn vị trí 62
Vô lê 49
Penalty 54
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 79
Chuyền dài 88
Đá phạt 68
Sút xoáy 63
Rê bóng 75
Giữ bóng 83
Khéo léo 68
Thăng bằng 63
Phản ứng 94
Kèm người 97
Lấy bóng 96
Cắt bóng 93
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 99
Thể lực 82
Quyết đoán 100
Nhảy 93
Bình tĩnh 88
TM đổ người 31
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 27
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 29
2487
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Real Madrid
2017 - 2022 Chelsea
2016 - 2017 AS Roma
2015 - 2016 AS Roma
2011 - 2015 VfB Stuttgart
2011 - 2015 VfB Stuttgart II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 23 106 103 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Rüdiger 22PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Rüdiger 22PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Rüdiger 22PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.