Spotlight

A. Rüdiger

CB 106
SPL Germany 3.3.1993 (33) 23 190cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Rüdiger
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 83
Chuyền bóng 93
Rê bóng 99
Phòng thủ 106
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 95 95 96 96 97 99 104 101 103 106 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 104 101 103 106 28
Tốc độ 111
Tăng tốc 109
Dứt điểm 72
Lực sút 101
Sút xa 100
Chọn vị trí 88
Vô lê 72
Penalty 64
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 85
Chuyền dài 108
Đá phạt 70
Sút xoáy 74
Rê bóng 99
Giữ bóng 99
Khéo léo 99
Thăng bằng 103
Phản ứng 108
Kèm người 106
Lấy bóng 108
Cắt bóng 103
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 107
Thể lực 103
Quyết đoán 115
Nhảy 106
Bình tĩnh 103
TM đổ người 17
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
2907
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Real Madrid
2017~ Chelsea
2017~2022 Chelsea
2016~2017 AS Roma
2015~2016 AS Roma
2012~2016 VfB Stuttgart
2011~2012
2011~2015
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
A. Rüdiger 29 121 118 So sánh
CB
A. Rüdiger 28 117 116 So sánh
LB
A. Rüdiger 27 116 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 27 115 115 So sánh
CB
A. Rüdiger 26 113 112 So sánh
CB
A. Rüdiger 25 112 111 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 112 114 So sánh
CB
A. Rüdiger 24 109 110 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 105 102 So sánh
CB
A. Rüdiger 22 104 104 So sánh
CB
A. Rüdiger 21 103 100 So sánh
LW
A. Rüdiger 21 107 101 So sánh
CB
A. Rüdiger 19 99 85 So sánh
CB
A. Rüdiger 20 99 87 So sánh
CB
A. Rüdiger 16 96 94 So sánh
CB
A. Rüdiger 18 96 84 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 94 82 So sánh
CB
A. Rüdiger 17 93 94 So sánh
CDM
A. Rüdiger 15 93 78 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 67 So sánh
CDM
A. Rüdiger 13 92 73 So sánh
CB
A. Rüdiger 14 84 71 So sánh
CAM
A. Rüdiger 13 85 66 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 81 65 So sánh
CB
A. Rüdiger 12 80 67 So sánh
CB
A. Rüdiger 10 77 65 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Rüdiger SPL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Rüdiger SPL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Rüdiger SPL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.